radicalize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho trở nên cấp tiến hơn: "radicalize" có nghĩa làm cho ai đó hoặc một nhóm người quan điểm, tư tưởng xã hội hoặc chính trị trở nên cấp tiến hơn, thường ủng hộ những thay đổi triệt để hoặc cực đoan.
dụ sử dụng
  • (Công việc của ấycác nước đang phát triển đã làm cho ấy trở nên cấp tiến hơn.)
  • (Chính phủ lo ngại rằng tuyên truyền có thể làm cho giới trẻ trở nên cấp tiến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be radicalized": bị làm cho trở nên cấp tiến.

    • Many of the prisoners were radicalized in jail. (Nhiều nhân đã bị làm cho trở nên cấp tiến trong .)
  • "to radicalize someone against something": làm cho ai đó trở nên cấp tiến chống lại điều .

    • The unfair treatment radicalized the workers against the company. (Sự đối xử bất công đã làm cho công nhân trở nên cấp tiến chống lại công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Radicalization (danh từ): quá trình trở nên cấp tiến.

    • The radicalization of the group happened quickly. (Quá trình trở nên cấp tiến của nhóm đã diễn ra nhanh chóng.)
  • Radical (tính từ/danh từ): cấp tiến, người theo chủ nghĩa cấp tiến.

    • He held radical views on economic reform. (Anh ấy quan điểm cấp tiến về cải cách kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Politicize: chính trị hóa (làm cho một vấn đề trở nên mang tính chính trị).
  • Militarize: quân sự hóa (trong bối cảnh làm cho ai đó trở nên hiếu chiến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Radicalize into: trở nên cấp tiến dẫn đến điều .
    • The protests radicalized into violent clashes. (Các cuộc biểu tình đã trở nên cấp tiến dẫn đến xung đột bạo lực.)
Thành ngữ liên quan
  • To go to extremes: đi đến cực đoan (mô tả kết quả của việc bị radicalize).
    • Once radicalized, he went to extremes in his activism. (Một khi đã trở nên cấp tiến, anh ấy đã đi đến cực đoan trong hoạt động của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống