ridiculous

/ri'dikjuləs/
tính từ
  1. buồn cười, tức cười, lố bịch, lố lăng
    • a ridiculous man
      một người lố bịch
    • a ridiculous speech
      một bài diễn văn lố bịch tức cười

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "ridiculous"

ridiculous
The clown's ridiculous green hair made everyone laugh.