radicant

Học thuật
Thân thiện
radicant

Une plante radicante pousse le long d'un mur de pierre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Ở rễ thân: "radicant" là một thuật ngữ thực vật học dùng để mô tả một loại thân cây khả năng ra rễ từ các đốt thân khi tiếp xúc với đất hoặc giá thể. Đâymột đặc điểm sinh trưởng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La tige de cette plante est radicante. (Thân của cây nàythân rễ / tínhrễ thân.)
    • Certaines plantes grimpantes ont un mode de croissance radicant. (Một số cây leo kiểu sinh trưởngrễ thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plante radicante": cây thân rễ / cây tínhrễ thân.
    • Le lierre est une plante radicante typique. (Cây thường xuânmột loại cây thân rễ điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Radicelle (danh từ giống cái): rễ con, rễ nhánh.
  • Racinaire (tính từ): thuộc về rễ.
  • Enracinement (danh từ giống đực): sự ra rễ, sự bám rễ.
Từ đồng nghĩa
  • Racinaire (thuộc về rễ): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh chung hơn, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "radicant" nhấn mạnh đặc điểm ra rễ từ thân.
  • À racines adventives ( rễ phụ): Cụm từ mô tả gần nghĩa với "radicant".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với tính từ "radicant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "radicant")

radicant

Une plante radicante pousse le long d'un mur de pierre.

tính từ
  1. (thực vật học) ở rễ thân

Từ có nhắc đến "radicant"