radiculaire

Học thuật
Thân thiện
radiculaire

Le dentiste effectue un traitement radiculaire sur une molaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) rễ mầm: Trong thực vật học, "radiculaire" mô tả những liên quan đến rễ mầm, phần đầu tiên của rễ phát triển từ phôi hạt.
    • (Thuộc) chân răng: Trong nha khoa, "radiculaire" chỉ những liên quan đến phần chân răng nằm trong xương hàm.
    • (Thuộc) rễ (thần kinh): Trong y học, đặc biệtthần kinh học, "radiculaire" mô tả những liên quan đến rễ thần kinh tủy sống, nơi các dây thần kinh xuất phát từ tủy sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La croissance radiculaire de la plantule est essentielle. (Sự phát triển thuộc rễ mầm của cây con là rất cần thiết.)
    • Le dentiste a recommandé un traitement radiculaire. (Nha sĩ đã đề nghị một phương pháp điều trị chân răng.)
    • Le patient souffre d'une douleur radiculaire intense. (Bệnh nhân bị đau rễ thần kinh dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syndrome radiculaire": Hội chứng rễ thần kinh. Đâythuật ngữ y học chỉ tập hợp các triệu chứng (như đau, , yếu ) do chèn ép hoặc tổn thương rễ thần kinh tủy sống gây ra.
    • Une hernie discale peut provoquer un syndrome radiculaire. (Thoát vị đĩa đệm có thể gây ra hội chứng rễ thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Radicule (danh từ giống cái): Rễ mầm.

    • La radicule est la première partie de la plante à émerger de la graine. (Rễ mầmphần đầu tiên của cây nhú ra từ hạt.)
  • Radicautère (danh từ giống đực): Dụng cụ dùng trong điều trị tủy răng (một dụng cụ nha khoa liên quan đến chân răng).

Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la racine: Liên quan đến rễ / chân răng / gốc.
  • Rachidien (trong ngữ cảnh thần kinh): (Thuộc) tủy sống, có thể liên quan trong một số ngữ cảnh bệnhrễ thần kinh.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "radiculaire" là một tính từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y tế (nha khoa, thần kinh) thực vật học.
  • Nghĩa của từ thay đổi rõ rệt tùy thuộc vào ngữ cảnh (thực vật học, nha khoa hay thần kinh học). Cần dựa vào văn cảnh để xác định nghĩa chính xác.
radiculaire

Le dentiste effectue un traitement radiculaire sur une molaire.

tính từ
  1. (thực vật học) (thuộc) rễ mầm
  2. (y học) (thuộc) chân răng
    • Traitement radiculaire
      sự điều trị chân răng
  3. (y học) (thuộc) rễ
    • Syndrome radiculaire
      hội chứng rễ

Từ gần giống