radiculaire

tính từ
  1. (thực vật học) (thuộc) rễ mầm
  2. (y học) (thuộc) chân răng
    • Traitement radiculaire
      sự điều trị chân răng
  3. (y học) (thuộc) rễ
    • Syndrome radiculaire
      hội chứng rễ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

radiculaire
Le dentiste effectue un traitement radiculaire sur une molaire.