réticulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình lưới, (thành) mạng: Mô tả cấu trúc, hình dạng hoặc sự sắp xếp giống như một mạng lưới, với các phần tử đan chéo nhau tạo thành các ô nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une structure réticulaire complexe. (Một cấu trúc dạng lưới phức tạp.)
- Le système de canaux est réticulaire. (Hệ thống kênh rạch có dạng mạng lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Formation réticulaire": (Giải phẫu, Sinh lý học) Chỉ một nhóm các tế bào thần kinh nằm ở phần trung tâm của thân não, có cấu trúc giống mạng lưới và liên quan đến việc điều chỉnh trạng thái thức - ngủ, sự chú ý và trương lực cơ.
- La formation réticulaire joue un rôle crucial dans la vigilance. (Thể lưới đóng một vai trò quan trọng trong sự tỉnh táo.)
Biến thể và từ gần giống
- Réticule (danh từ giống đực): Lưới (trong kính hiển vi, thiên văn); túi xách nhỏ có dạng lưới.
- Réticulé, e (tính từ): (Sinh vật học) Có cấu tạo hình lưới. Từ này thường được dùng thay thế cho "réticulaire" trong các ngữ cảnh sinh học.
- Tissu réticulé. (Mô lưới.)
Từ đồng nghĩa
- En réseau: Có dạng mạng lưới.
- Maillé, e: Được đan thành mắt lưới.
Lưu ý
- Từ "réticulaire" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, giải phẫu và sinh học. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là "dạng lưới", "hình lưới" hoặc "mạng lưới" tùy ngữ cảnh.
- Cụm từ "tissu réticulaire" (mô lưới) là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học phổ biến.
danh từ giống đực
- (có) hình lưới, (thành) mạng
- Tissu réticulaire(sinh vật học) mô lưới