réticulaire

Học thuật
Thân thiện
réticulaire

Le tissu réticulaire est observé au microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình lưới, (thành) mạng: Mô tả cấu trúc, hình dạng hoặc sự sắp xếp giống như một mạng lưới, với các phần tử đan chéo nhau tạo thành các ô nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une structure réticulaire complexe. (Một cấu trúc dạng lưới phức tạp.)
    • Le système de canaux est réticulaire. (Hệ thống kênh rạch dạng mạng lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formation réticulaire": (Giải phẫu, Sinhhọc) Chỉ một nhóm các tế bào thần kinh nằmphần trung tâm của thân não, cấu trúc giống mạng lưới liên quan đến việc điều chỉnh trạng thái thức - ngủ, sự chú ý trương lực .
    • La formation réticulaire joue un rôle crucial dans la vigilance. (Thể lưới đóng một vai trò quan trọng trong sự tỉnh táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Réticule (danh từ giống đực): Lưới (trong kính hiển vi, thiên văn); túi xách nhỏ dạng lưới.
  • Réticulé, e (tính từ): (Sinh vật học) cấu tạo hình lưới. Từ này thường được dùng thay thế cho "réticulaire" trong các ngữ cảnh sinh học.
    • Tissu réticulé. ( lưới.)
Từ đồng nghĩa
  • En réseau: dạng mạng lưới.
  • Maillé, e: Được đan thành mắt lưới.
Lưu ý
  • Từ "réticulaire" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, giải phẫu sinh học. Trong tiếng Việt, thường được dịch là "dạng lưới", "hình lưới" hoặc "mạng lưới" tùy ngữ cảnh.
  • Cụm từ "tissu réticulaire" ( lưới) là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học phổ biến.
réticulaire

Le tissu réticulaire est observé au microscope.

danh từ giống đực
  1. () hình lưới, (thành) mạng
    • Tissu réticulaire
      (sinh vật học) lưới

Từ gần giống