radieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chói lọi, xán lạn, rực rỡ: Dùng để mô tả thứ gì đó phát ra ánh sáng mạnh mẽ, lấp lánh hoặc có vẻ đẹp rực rỡ.
- Hớn hở, tươi vui, rạng rỡ: Dùng để mô tả một người có vẻ mặt hoặc thái độ thể hiện niềm vui, hạnh phúc tột độ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "chói lọi, rực rỡ":
- Le soleil était radieux ce matin. (Mặt trời sáng nay thật chói lọi.)
- Elle portait une robe d'un blanc radieux. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu trắng rực rỡ.)
Nghĩa "hớn hở, tươi vui":
- Il avait un sourire radieux en annonçant la bonne nouvelle. (Anh ấy có một nụ cười rạng rỡ khi thông báo tin vui.)
- La mariée paraissait radieuse. (Cô dâu trông thật hớn hở / rạng rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être radieux de": Rạng rỡ, tràn đầy vì (một cảm xúc tích cực).
- Elle était radieuse de bonheur. (Cô ấy rạng rỡ vì hạnh phúc.)
"Un avenir radieux": Một tương lai xán lạn, tươi sáng.
- Ils envisagent un avenir radieux ensemble. (Họ cùng hình dung một tương lai xán lạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Radiant (tiếng Anh): Có nghĩa tương đương.
- Radieusement (phó từ): Một cách rạng rỡ, chói lọi.
- Elle sourit radieusement. (Cô ấy mỉm cười một cách rạng rỡ.)
- Radiance (danh từ, ít phổ biến hơn): Sự rạng rỡ, ánh sáng rực rỡ.
Từ đồng nghĩa
- Éblouissant: Chói lòa, lộng lẫy.
- Resplendissant: Rực rỡ, lộng lẫy.
- Rayonnant: Rạng rỡ, tỏa sáng (thường dùng cho nụ cười, vẻ mặt).
- Joyeux: Vui vẻ.
Từ trái nghĩa
- Sombre: U ám, tối tăm.
- Triste: Buồn bã.
- Morne: Ảm đạm.
Thành ngữ liên quan
- Avoir le visage radieux: Có khuôn mặt rạng rỡ, hớn hở.
- Depuis qu'il a obtenu ce poste, il a toujours le visage radieux. (Kể từ khi nhận được vị trí đó, anh ấy lúc nào cũng có khuôn mặt hớn hở.)
tính từ
- chói lọi, xán lạn, rực rỡ
- Soleil radieuxmặt trời chói lọi
- Beauté radieusevẻ đẹp rực rỡ
- hớn hở, tươi vui
- Visage radieuxvẻ mặt hớn hở