radio astronomy
Danh từ:
- Ngành thiên văn vô tuyến: "radio astronomy" là một nhánh của thiên văn học chuyên phát hiện và nghiên cứu các sóng vô tuyến phát ra từ các thiên thể (như sao, thiên hà, pulsar, hoặc tinh vân). Ngành này sử dụng kính thiên văn vô tuyến để thu thập dữ liệu, thay vì ánh sáng khả kiến như thiên văn học quang học.
- (Thiên văn vô tuyến đã giúp các nhà khoa học khám phá ra chuẩn tinh và bức xạ nền vũ trụ.)
- (Đài quan sát Arecibo là một cơ sở nổi tiếng được sử dụng cho thiên văn vô tuyến.)
"to be a pioneer in radio astronomy": là người tiên phong trong lĩnh vực thiên văn vô tuyến.
Karl Jansky is considered a pioneer in radio astronomy. (Karl Jansky được coi là người tiên phong trong thiên văn vô tuyến.)"radio astronomy observatory": đài quan sát thiên văn vô tuyến.
The Very Large Array in New Mexico is a major radio astronomy observatory. (Mảng kính thiên văn rất lớn ở New Mexico là một đài quan sát thiên văn vô tuyến lớn.)
Radio astronomer (danh từ): nhà thiên văn vô tuyến.
A radio astronomer studies radio waves from space. (Một nhà thiên văn vô tuyến nghiên cứu sóng vô tuyến từ không gian.)Radio telescope (danh từ): kính thiên văn vô tuyến.
The radio telescope detected signals from a distant galaxy. (Kính thiên văn vô tuyến đã phát hiện tín hiệu từ một thiên hà xa xôi.)
- Astronomy of radio waves: thiên văn học về sóng vô tuyến. (Lĩnh vực này thường được gọi là thiên văn học về sóng vô tuyến.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "radio astronomy". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm chuyên ngành như: - "radio astronomy band": dải tần số vô tuyến dùng trong thiên văn vô tuyến.
The 21-centimeter line is a key radio astronomy band. (Vạch 21 cm là một dải tần số vô tuyến quan trọng trong thiên văn vô tuyến.)