radioastronomy
/'reidiouəs'trɔnəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Thiên văn học vô tuyến: Một nhánh của thiên văn học chuyên nghiên cứu các thiên thể trong vũ trụ thông qua việc thu nhận và phân tích bức xạ vô tuyến (sóng radio) mà chúng phát ra hoặc phản xạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Radioastronomy allows us to study objects in space that are invisible to optical telescopes. (Thiên văn học vô tuyến cho phép chúng ta nghiên cứu các vật thể trong không gian mà kính thiên văn quang học không nhìn thấy được.)
- The discovery of pulsars was a major achievement in radioastronomy. (Việc phát hiện ra sao xung là một thành tựu lớn trong thiên văn học vô tuyến.)
- He is pursuing a PhD in radioastronomy. (Anh ấy đang theo học tiến sĩ về thiên văn học vô tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"advances in radioastronomy": những tiến bộ trong thiên văn học vô tuyến.
- Advances in radioastronomy have revolutionized our understanding of the universe. (Những tiến bộ trong thiên văn học vô tuyến đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)
"radioastronomy observations": các quan sát thiên văn vô tuyến.
- The team is analyzing the latest radioastronomy observations from the array. (Nhóm nghiên cứu đang phân tích các quan sát thiên văn vô tuyến mới nhất từ hệ thống kính.)
Biến thể và từ gần giống
Radio astronomer (n): nhà thiên văn học vô tuyến.
- She is a leading radio astronomer. (Bà ấy là một nhà thiên văn học vô tuyến hàng đầu.)
Radio telescope (n): kính thiên văn vô tuyến.
- The radio telescope detected a faint signal from a distant galaxy. (Kính thiên văn vô tuyến đã phát hiện một tín hiệu yếu ớt từ một thiên hà xa xôi.)
Từ đồng nghĩa
- Radio astronomy: (cách viết có dấu cách) Thiên văn học vô tuyến. (Đây là cách viết phổ biến hơn, cùng chỉ một khái niệm với "radioastronomy").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ
- thiên văn (học) rađiô