radio station
/'reidiou'steiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đài phát thanh: Một tổ chức hoặc cơ sở chuyên sản xuất và phát sóng các chương trình âm thanh (như tin tức, âm nhạc, trò chuyện) đến công chúng thông qua tín hiệu radio. Một đài phát thanh thường hoạt động trên một tần số sóng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I listen to the news every morning on my favorite radio station. (Tôi nghe tin tức mỗi sáng trên đài phát thanh yêu thích của mình.)
- This radio station plays only classical music. (Đài phát thanh này chỉ phát nhạc cổ điển.)
- He works as an announcer for a local radio station. (Anh ấy làm phát thanh viên cho một đài phát thanh địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tune in to a radio station": dò đúng tần số để nghe một đài phát thanh cụ thể.
- Can you tune in to the radio station that broadcasts the football match? (Bạn có thể dò đài phát thanh phát trận bóng đá được không?)
"commercial/public radio station": đài phát thanh thương mại/công cộng.
- Public radio stations often rely on donations from listeners. (Các đài phát thanh công cộng thường dựa vào sự đóng góp của thính giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Broadcasting station (n): đài phát thanh/truyền hình (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả truyền hình).
- Transmitter (n): máy phát sóng (thiết bị kỹ thuật để phát tín hiệu).
Từ đồng nghĩa
- Broadcaster: đài phát thanh/truyền hình (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "radio station")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "radio station")
danh từ
- đài phát thanh