radioélectrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô tuyến: Thuộc về hoặc liên quan đến các sóng điện từ (như sóng radio) được sử dụng để truyền tín hiệu mà không cần dây dẫn vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les ondes radioélectriques sont utilisées pour les communications. (Các sóng vô tuyến được sử dụng cho thông tin liên lạc.)
- Ce phénomène radioélectrique est étudié par les physiciens. (Hiện tượng vô tuyến này được các nhà vật lý nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, khoa học hoặc hành chính để mô tả các đặc tính, thiết bị hoặc hiện tượng liên quan đến sóng vô tuyến.
Biến thể và từ gần giống
- Radioélectricité (danh từ giống cái): ngành vô tuyến điện, khoa học nghiên cứu về sóng vô tuyến.
- La radioélectricité a révolutionné les communications. (Ngành vô tuyến điện đã cách mạng hóa thông tin liên lạc.)
- Radio (tính từ, danh từ giống cái): thường dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường với nghĩa tương tự (vô tuyến, đài phát thanh).
- écouter la radio (nghe đài)
Từ đồng nghĩa
- Hertzien (tính từ): thuộc về sóng hertz (sóng điện từ), thường dùng trong cụm "ondes hertziennes" (sóng vô tuyến).
tính từ
- vô tuyến
- Station radio-électriquetrạm vô tuyến