radio-frequency
/'reidiou'fri:kwənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tần số vô tuyến: Dải tần số của sóng điện từ, thường từ 3 kHz đến 300 GHz, được sử dụng trong các hệ thống liên lạc vô tuyến như radio, truyền hình, điện thoại di động và Wi-Fi. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The device operates on a specific radio-frequency. (Thiết bị hoạt động ở một tần số vô tuyến cụ thể.)
- Interference can occur when two signals share the same radio-frequency. (Nhiễu có thể xảy ra khi hai tín hiệu dùng chung một tần số vô tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"radio-frequency spectrum": phổ tần số vô tuyến, chỉ toàn bộ dải tần số có sẵn cho thông tin liên lạc không dây.
- Governments regulate the allocation of the radio-frequency spectrum. (Chính phủ quản lý việc phân bổ phổ tần số vô tuyến.)
"radio-frequency identification (RFID)": nhận dạng qua tần số vô tuyến, một công nghệ dùng sóng vô tuyến để nhận dạng và theo dõi vật thể.
- RFID tags use radio-frequency to transmit data. (Thẻ RFID sử dụng tần số vô tuyến để truyền dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
RF (viết tắt): Tần số vô tuyến (Radio Frequency).
- This is an RF signal. (Đây là một tín hiệu RF.)
Radio wave (n): Sóng vô tuyến, sóng điện từ trong dải tần số vô tuyến.
- Radio waves are a type of electromagnetic radiation. (Sóng vô tuyến là một loại bức xạ điện từ.)
Từ đồng nghĩa
- Wireless frequency: tần số không dây (nghĩa rộng, có thể bao gồm các dải tần khác ngoài RF).
- Airwave (n, thông tục): làn sóng, thường dùng trong ngữ cảnh phát thanh/truyền hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "radio-frequency")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "radio-frequency")
danh từ
- tần số rađiô