radioactivate
/'reidiou'æktiveit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kích hoạt phóng xạ: Làm cho một vật chất trở nên phóng xạ, thường bằng cách chiếu xạ nó với các hạt hoặc bức xạ năng lượng cao.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Scientists can radioactivate stable isotopes in a nuclear reactor. (Các nhà khoa học có thể kích hoạt phóng xạ các đồng vị bền trong lò phản ứng hạt nhân.)
- The process to radioactivate the material for medical tracers is highly controlled. (Quy trình kích hoạt phóng xạ vật liệu để làm chất đánh dấu y tế được kiểm soát rất chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to radioactivate a sample": kích hoạt phóng xạ một mẫu vật.
- They needed to radioactivate the sample to study its elemental composition. (Họ cần kích hoạt phóng xạ mẫu vật để nghiên cứu thành phần nguyên tố của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Radioactivation (n): sự kích hoạt phóng xạ.
- Neutron radioactivation is a common analytical technique. (Sự kích hoạt phóng xạ bằng neutron là một kỹ thuật phân tích phổ biến.)
Radioactive (adj): có tính phóng xạ.
- The material became radioactive after the experiment. (Vật liệu trở nên có tính phóng xạ sau thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Activate: kích hoạt (nghĩa chung, không chỉ trong phóng xạ).
- Irradiate: chiếu xạ (có thể dẫn đến việc kích hoạt phóng xạ).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, y học hạt nhân và công nghiệp. Nó không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
ngoại động từ
- kích hoạt phóng xạ