radioamateur

Học thuật
Thân thiện
radioamateur

Un radioamateur parle dans son micro depuis sa station à domicile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người không chuyên chơi rađiô: Một người thực hành liên lạc vô tuyến điện như một sở thích hoặc hoạt động giải trí, không mục đích thương mại hay chuyên nghiệp. Họ thường xây dựng, sửa chữa vận hành các thiết bị phát thanh nghiệp .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon voisin est un radioamateur passionné. (Hàng xóm của tôimột người chơi rađiô không chuyên đầy đam mê.)
    • Les radioamateurs peuvent communiquer avec le monde entier. (Những người chơi rađiô không chuyên có thể liên lạc với toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être radioamateur": là một người chơi rađiô nghiệp .

    • Il est radioamateur depuis vingt ans. (Ông ấy đã là người chơi rađiô nghiệp được hai mươi năm.)
  • "le monde des radioamateurs": cộng đồng những người chơi rađiô nghiệp .

    • Il est très actif dans le monde des radioamateurs. (Anh ấy rất năng nổ trong cộng đồng những người chơi rađiô nghiệp .)
Biến thể từ gần giống
  • Radioamateurisme (danh từ giống đực): hoạt động, sở thích chơi rađiô nghiệp .

    • Le radioamateurisme est un passe-temps technique. (Hoạt động chơi rađiô nghiệp một thú tiêu khiển kỹ thuật.)
  • Radio (danh từ giống cái): máy thu thanh, đài phát thanh, vô tuyến điện. (Đâytừ gốc, nhưng nghĩa rộng hơn khác biệt.)

Từ đồng nghĩa
  • Amateur de radio: người yêu thích/người chơi rađiô (cách diễn đạt mô tả tương tự).
  • HAM: (từ tiếng Anh, thường được cộng đồng quốc tế sử dụng) chỉ người chơi rađiô nghiệp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này.)

radioamateur

Un radioamateur parle dans son micro depuis sa station à domicile.

danh từ giống đực
  1. người không chuyên chơi rađiô