radiobaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đặt cọc tiêu vô tuyến: Hành động lắp đặt hoặc sử dụng một thiết bị phát tín hiệu vô tuyến (radiobalise) để đánh dấu, xác định vị trí hoặc dẫn đường cho một đối tượng, phương tiện hoặc địa điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les sauveteurs ont radiobalisé l'épave pour faciliter les plongées. (Đội cứu hộ đã đặt cọc tiêu vô tuyến cho xác tàu để hỗ trợ các lần lặn.)
    • Pour suivre la migration des animaux, les scientifiques les radiobalisent. (Để theo dõi sự di cư của động vật, các nhà khoa học đặt cọc tiêu vô tuyến cho chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "radiobaliser une zone": đặt cọc tiêu vô tuyến cho một khu vực.
    • Il faut radiobaliser cette zone de danger pour la navigation aérienne. (Cần phải đặt cọc tiêu vô tuyến cho khu vực nguy hiểm này đối với hàng không.)
  • "être radiobalisé": được gắn/đánh dấu bằng cọc tiêu vô tuyến (dạng bị động).
    • Tous les navires de la flotte sont maintenant radiobalisés. (Tất cả tàu trong hạm đội giờ đây đều được đặt cọc tiêu vô tuyến.)
Biến thể từ liên quan
  • Radiobalise (danh từ giống cái): cọc tiêu vô tuyến, phao vô tuyến, thiết bị phát tín hiệu dẫn đường.
    • La radiobalise émet un signal de détresse. (Cọc tiêu vô tuyến phát ra tín hiệu cầu cứu.)
  • Baliser (ngoại động từ): đặt cọc tiêu, đánh dấu (nghĩa rộng, có thể không dùng sóng vô tuyến).
    • Baliser un sentier de randonnée. (Đặt cọc tiêu cho một đường mòn leo núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Équiper d'une balise radio: trang bị một cọc tiêu vô tuyến.
  • Marquer par un signal radio: đánh dấu bằng tín hiệu vô tuyến.
Ghi chú về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, hàng hải, hàng không, cứu hộ nghiên cứu khoa học (như theo dõi động vật). ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Hành động "radiobaliser" thường nhằm mục đích theo dõi, định vị, dẫn đường hoặc phát tín hiệu khẩn cấp.
ngoại động từ
  1. đặt cọc tiêu vô tuyến