radiobiology

/'reidioubai'ɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
radiobiology

A scientist studies cell samples in a radiobiology laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh vật học phóng xạ: Một ngành khoa học thuộc lĩnh vực sinh học, chuyên nghiên cứu các tác động ảnh hưởng của bức xạ (như tia X, tia gamma, tia vũ trụ) lên các sinh vật sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Radiobiology is essential for setting safe radiation exposure limits for workers. (Sinh vật học phóng xạ rất cần thiết để thiết lập các giới hạn phơi nhiễm bức xạ an toàn cho công nhân.)
    • Advances in radiobiology have improved cancer radiotherapy treatments. (Những tiến bộ trong sinh vật học phóng xạ đã cải thiện các phương pháp điều trị ung thư bằng xạ trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principles of radiobiology": các nguyên của sinh vật học phóng xạ.

    • Understanding the principles of radiobiology is crucial for medical physicists. (Hiểu các nguyên của sinh vật học phóng xạ rất quan trọng đối với các nhà vật y học.)
  • "Radiobiology research": nghiên cứu sinh vật học phóng xạ.

    • The institute is renowned for its radiobiology research on cellular damage. (Viện nghiên cứu này nổi tiếng với các nghiên cứu sinh vật học phóng xạ về tổn thương tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiobiological (adj): thuộc về sinh vật học phóng xạ.

    • The radiobiological effects were carefully documented. (Các hiệu ứng sinh vật học phóng xạ đã được ghi chép cẩn thận.)
  • Radiobiologist (n): nhà sinh vật học phóng xạ.

    • She is a leading radiobiologist studying radiation effects on DNA. ( ấy một nhà sinh vật học phóng xạ hàng đầu nghiên cứu ảnh hưởng của bức xạ lên DNA.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiation biology: sinh học bức xạ (cách gọi khác của cùng một ngành khoa học).
radiobiology

A scientist studies cell samples in a radiobiology laboratory.

danh từ
  1. sinh vật học phóng xạ