radiobroadcasting
/'reidiou'drɔ:dkɑ:stiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Truyền thanh rađiô: Chỉ hoạt động phát sóng các chương trình âm thanh (như tin tức, âm nhạc, trò chuyện) đến công chúng thông qua sóng vô tuyến điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Radiobroadcasting was the main source of news before television became popular. (Truyền thanh rađiô là nguồn tin tức chính trước khi truyền hình trở nên phổ biến.)
- He works in the field of radiobroadcasting. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực truyền thanh rađiô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the golden age of radiobroadcasting": thời kỳ hoàng kim của truyền thanh, thường chỉ giai đoạn đầu thế kỷ 20 khi đài phát thanh là phương tiện giải trí và thông tin chủ yếu.
- My grandfather often tells stories about the golden age of radiobroadcasting. (Ông tôi thường kể chuyện về thời kỳ hoàng kim của truyền thanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Broadcast (động từ/danh từ): phát sóng / chương trình phát sóng. Đây là từ rộng hơn, có thể chỉ phát thanh (radio) hoặc truyền hình (television).
- The concert will be broadcast live. (Buổi hòa nhạc sẽ được phát sóng trực tiếp.)
- Radio (danh từ): rađiô, máy thu thanh, hoặc ngành công nghiệp phát thanh.
- I listen to the radio every morning. (Tôi nghe rađiô mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Radio transmission: sự truyền phát sóng vô tuyến.
- Wireless broadcasting: phát thanh không dây (cách gọi cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "radiobroadcasting")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "radiobroadcasting")
danh từ
- truyền thanh rađiô