radiochemist
Định nghĩa
Danh từ: Nhà hóa phóng xạ
Một nhà hóa học chuyên nghiên cứu về hóa học hạt nhân, bao gồm các phản ứng, tính chất và ứng dụng của các nguyên tố phóng xạ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hóa phóng xạ đã phân tích các đồng vị phóng xạ trong mẫu.)
- (Cô ấy làm việc như một nhà hóa phóng xạ tại viện nghiên cứu hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Radiochemist in environmental monitoring": Nhà hóa phóng xạ trong giám sát môi trường, chuyên theo dõi mức độ phóng xạ trong đất, nước và không khí.
- The radiochemist detected traces of radioactive contamination in the river. (Nhà hóa phóng xạ đã phát hiện dấu vết ô nhiễm phóng xạ trong dòng sông.)
"Radiochemist for medical applications": Nhà hóa phóng xạ trong y học, chuyên phát triển các chất đánh dấu phóng xạ dùng trong chẩn đoán và điều trị.
- The radiochemist synthesized a new radiopharmaceutical for cancer therapy. (Nhà hóa phóng xạ đã tổng hợp một dược phẩm phóng xạ mới dùng cho liệu pháp ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
Radiochemistry (danh từ): Hóa phóng xạ (ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu).
- Radiochemistry is essential for understanding nuclear reactions. (Hóa phóng xạ rất quan trọng để hiểu các phản ứng hạt nhân.)
Radiochemical (tính từ): Thuộc về hóa phóng xạ.
- The radiochemical analysis showed high levels of uranium. (Phân tích hóa phóng xạ cho thấy mức urani cao.)
Từ đồng nghĩa
- Nuclear chemist: Nhà hóa học hạt nhân (chuyên về các phản ứng hạt nhân và phóng xạ, thường dùng thay thế cho "radiochemist").
- Radioisotope specialist: Chuyên gia đồng vị phóng xạ (tập trung vào nghiên cứu và ứng dụng các đồng vị phóng xạ).