radiochemistry

/'reidiou'kemistri/
Học thuật
Thân thiện
radiochemistry

A scientist uses radiochemistry to study a sample in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoá học phóng xạ: Một nhánh của hóa học nghiên cứu về các chất phóng xạ, các nguyên tố phóng xạ, việc sử dụng các kỹ thuật phóng xạ để nghiên cứu các quá trình hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Radiochemistry is essential for producing medical isotopes. (Hoá học phóng xạ rất cần thiết để sản xuất các đồng vị phóng xạ y tế.)
    • She specialized in radiochemistry during her doctoral studies. ( ấy chuyên sâu về hoá học phóng xạ trong quá trình nghiên cứu tiến sĩ.)
    • Advances in radiochemistry have improved cancer treatments. (Những tiến bộ trong hoá học phóng xạ đã cải thiện các phương pháp điều trị ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applied radiochemistry": hoá học phóng xạ ứng dụng, tập trung vào việc sử dụng kiến thức trong các lĩnh vực như y học, công nghiệp hoặc nghiên cứu môi trường.
    • The course covers both theoretical and applied radiochemistry. (Khóa học bao gồm cả hoá học phóng xạ lý thuyết ứng dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiochemical (adj): (thuộc về) hoá học phóng xạ.
    • Radiochemical analysis is highly sensitive. (Phân tích hoá-phóng xạ độ nhạy rất cao.)
  • Radiochemist (n): nhà hoá học phóng xạ.
    • The team of radiochemists developed a new tracer. (Nhóm các nhà hoá học phóng xạ đã phát triển một chất đánh dấu mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuclear chemistry: hoá học hạt nhân (một thuật ngữ phạm vi rộng hơn, thường bao gồm cả radiochemistry).
radiochemistry

A scientist uses radiochemistry to study a sample in a laboratory.

danh từ
  1. hoá học phóng xạ