radiocobalt

Học thuật
Thân thiện
radiocobalt

Le radiocobalt est utilisé en radiothérapie pour traiter certaines tumeurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Coban phóng xạ: Chất đồng vị phóng xạ của nguyên tố coban, thường được sử dụng trong y học (như xạ trị) công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le radiocobalt est utilisé en curiethérapie pour traiter certaines tumeurs. (Coban phóng xạ được sử dụng trong xạ trị áp sát để điều trị một số khối u.)
    • La source de rayonnement de l'appareil contient du radiocobalt. (Nguồn phóng xạ của máy chứa coban phóng xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "source de radiocobalt": nguồn coban phóng xạ.
    • Une source de radiocobalt scellée est utilisée pour la stérilisation des équipements médicaux. (Một nguồn coban phóng xạ được bịt kín được sử dụng để tiệt trùng thiết bị y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Cobalt 60 (Co-60): Đâyđồng vị phóng xạ phổ biến nhất của coban, thường chínhchất được gọi là "radiocobalt" trong thực tế sử dụng.
  • Isotope radioactif: đồng vị phóng xạ (từ chung, không riêng cho coban).
Từ đồng nghĩa
  • Cobalt radioactif: coban phóng xạ (cách diễn đạt mô tả khác).
Lưu ý
  • Từ nàymột danh từ kỹ thuật, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như y học hạt nhân, vậtphóng xạ công nghiệp.
  • "Radiocobalt" là một từ ghép giữa tiền tố "radio-" (chỉ tính phóng xạ) "cobalt" (nguyên tố coban).
radiocobalt

Le radiocobalt est utilisé en radiothérapie pour traiter certaines tumeurs.

danh từ giống đực
  1. coban phóng xạ