radiocobalt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Coban phóng xạ: Chất đồng vị phóng xạ của nguyên tố coban, thường được sử dụng trong y học (như xạ trị) và công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le radiocobalt est utilisé en curiethérapie pour traiter certaines tumeurs. (Coban phóng xạ được sử dụng trong xạ trị áp sát để điều trị một số khối u.)
- La source de rayonnement de l'appareil contient du radiocobalt. (Nguồn phóng xạ của máy có chứa coban phóng xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "source de radiocobalt": nguồn coban phóng xạ.
- Une source de radiocobalt scellée est utilisée pour la stérilisation des équipements médicaux. (Một nguồn coban phóng xạ được bịt kín được sử dụng để tiệt trùng thiết bị y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Cobalt 60 (Co-60): Đây là đồng vị phóng xạ phổ biến nhất của coban, thường chính là chất được gọi là "radiocobalt" trong thực tế sử dụng.
- Isotope radioactif: đồng vị phóng xạ (từ chung, không riêng cho coban).
Từ đồng nghĩa
- Cobalt radioactif: coban phóng xạ (cách diễn đạt mô tả khác).
Lưu ý
- Từ này là một danh từ kỹ thuật, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như y học hạt nhân, vật lý phóng xạ và công nghiệp.
- "Radiocobalt" là một từ ghép giữa tiền tố "radio-" (chỉ tính phóng xạ) và "cobalt" (nguyên tố coban).
danh từ giống đực
- coban phóng xạ