radiocristallographie
Học thuậtThân thiện
Un scientifique utilise la radiocristallographie pour étudier la structure d'un cristal.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tinh thể học nhiễu xạ: Một phương pháp khoa học sử dụng tia X (hoặc các bức xạ khác) để nghiên cứu cấu trúc tinh thể của vật chất, dựa trên hiện tượng nhiễu xạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La radiocristallographie est essentielle pour déterminer la structure des protéines. (Tinh thể học nhiễu xạ là phương pháp thiết yếu để xác định cấu trúc của protein.)
- Grâce à la radiocristallographie, nous avons pu analyser la composition minérale. (Nhờ vào tinh thể học nhiễu xạ, chúng tôi đã có thể phân tích thành phần khoáng vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"analyse par radiocristallographie": phân tích bằng tinh thể học nhiễu xạ.
- L'échantillon a été soumis à une analyse par radiocristallographie. (Mẫu vật đã được đưa đi phân tích bằng tinh thể học nhiễu xạ.)
"données de radiocristallographie": dữ liệu tinh thể học nhiễu xạ.
- Les données de radiocristallographie ont confirmé l'hypothèse. (Dữ liệu tinh thể học nhiễu xạ đã xác nhận giả thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
Radiocristallographique (adj): thuộc về tinh thể học nhiễu xạ.
- Une étude radiocristallographique a été menée. (Một nghiên cứu thuộc về tinh thể học nhiễu xạ đã được tiến hành.)
Diffractométrie (n): phép đo nhiễu xạ (một kỹ thuật liên quan chặt chẽ).
- La diffractométrie aux rayons X est une technique courante. (Phép đo nhiễu xạ tia X là một kỹ thuật phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Cristallographie aux rayons X: tinh thể học tia X.
- Diffraction des rayons X: nhiễu xạ tia X (chỉ hiện tượng, trong khi "radiocristallographie" chỉ phương pháp nghiên cứu tổng thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
Un scientifique utilise la radiocristallographie pour étudier la structure d'un cristal.
danh từ giống cái
- tinh thể học nhiễu xạ