radiogenic

/'reidiou'dʤenik/
Học thuật
Thân thiện
radiogenic

A scientist measures radiogenic heat from a rock sample in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Do phóng xạ sinh ra: Chỉ các nguyên tố, đồng vị, hoặc hiện tượng được tạo ra hoặc gây ra bởi quá trình phân phóng xạ.
    • Thích hợp để phát thanh bằng rađiô: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ tính chất phù hợp để truyền tải hoặc phát sóng qua đài phát thanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Helium-4 is a radiogenic gas produced by the alpha decay of uranium and thorium. (Heli-4 một khí do phóng xạ sinh ra được tạo thành từ sự phân alpha của uranium thorium.)
    • The heat within the Earth's mantle is partly radiogenic, coming from the decay of radioactive elements. (Nhiệt trong lớp phủ của Trái Đất một phần do phóng xạ sinh ra, đến từ sự phân của các nguyên tố phóng xạ.)
    • Lead found in certain rocks is often radiogenic, originating from the decay of uranium. (Chì tìm thấy trong một số loại đá thường do phóng xạ sinh ra, nguồn gốc từ sự phân của uranium.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radiogenic isotope": Đồng vị phóng xạ sinh.

    • Scientists use radiogenic isotopes like strontium-87 to date ancient rocks. (Các nhà khoa học sử dụng các đồng vị phóng xạ sinh như strontium-87 để xác định niên đại của các loại đá cổ.)
  • "Radiogenic heat": Nhiệt phóng xạ sinh.

    • The radiogenic heat production in the planet's core drives its geological activity. (Sự sản sinh nhiệt phóng xạ sinh trong lõi hành tinh thúc đẩy hoạt động địa chất của .)
Biến thể từ gần giống
  • Radiogenically (phó từ): Một cách phóng xạ sinh.

    • The element was radiogenically produced over millions of years. (Nguyên tố này được tạo ra một cách phóng xạ sinh qua hàng triệu năm.)
  • Radiogenic dating (danh từ): Phương pháp định tuổi bằng đồng vị phóng xạ sinh.

    • Radiogenic dating techniques are crucial in geology and archaeology. (Các kỹ thuật định tuổi bằng đồng vị phóng xạ sinh rất quan trọng trong địa chất học khảo cổ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Radioactive decay-produced: Được tạo ra bởi phân phóng xạ.
  • Decay-generated: Được tạo ra từ sự phân .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "radiogenic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "radiogenic")

radiogenic

A scientist measures radiogenic heat from a rock sample in the laboratory.

tính từ
  1. do phóng xạ (sinh ra)
  2. thích hợp để phát thanh bằng rađiô