radiogeniometer

/'reidou,gouni'ɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
radiogeniometer

A technician adjusts the radiogeniometer to measure the signal angle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đo góc rađiô: Một thiết bị dùng để đo góc hoặc phương hướng của các tín hiệutuyến, thường được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải, hàng không hoặc đo đạc kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship's navigator used a radiogeniometer to determine the direction of the distress signal. (Sĩ quan hàng hải của con tàu đã sử dụng một máy đo góc rađiô để xác định hướng của tín hiệu cầu cứu.)
    • Accurate bearing was obtained with the radiogeniometer. (Phương vị chính xác đã được xác định bằng máy đo góc rađiô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, hướng dẫn vận hành hoặc báo cáo chuyên ngành liên quan đến dẫn đườngtuyến đo đạc.
Biến thể từ gần giống
  • Radio direction finder (RDF): Máy tìm hướngtuyến. Đây một thiết bị chức năng tương tự, thường được dùng phổ biến hơn.
  • Goniometer: Máy đo góc (nói chung, không chỉ riêng cho tín hiệutuyến).
Từ đồng nghĩa
  • Radio direction finder: Máy tìm hướngtuyến.
  • Direction-finding equipment: Thiết bị định hướng.
Lưu ý
  • "Radiogeniometer" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các cụm từ như "radio direction finder" (RDF) hoặc đơn giản "direction finder" được sử dụng thay thế.
radiogeniometer

A technician adjusts the radiogeniometer to measure the signal angle.

danh từ
  1. cái đo góc rađiô