radioguidage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự dẫn hướng bằng vô tuyến: Hành động hoặc kỹ thuật điều khiển, hướng dẫn một vật thể (như tên lửa, máy bay, tàu thủy) từ xa bằng cách sử dụng tín hiệu vô tuyến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le radioguidage du missile a été très précis. (Việc dẫn hướng tên lửa bằng vô tuyến đã rất chính xác.)
- Cette technologie de radioguidage est utilisée pour les drones. (Công nghệ dẫn hướng vô tuyến này được sử dụng cho máy bay không người lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "système de radioguidage": hệ thống dẫn hướng vô tuyến.
- L'avion est équipé d'un système de radioguidage sophistiqué. (Máy bay được trang bị một hệ thống dẫn hướng vô tuyến tinh vi.)
Biến thể và từ gần giống
Radioguider (động từ): dẫn hướng bằng vô tuyến.
- Il faut radioguider le véhicule jusqu'à la zone de sécurité. (Cần phải dẫn hướng bằng vô tuyến cho phương tiện đến khu vực an toàn.)
Téléguidage (danh từ giống đực): sự điều khiển từ xa (nói chung, có thể không chỉ bằng vô tuyến).
- Le téléguidage du robot se fait par ondes radio. (Việc điều khiển từ xa con robot được thực hiện bằng sóng vô tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Guidage par radio: sự dẫn hướng bằng radio.
- Contrôle à distance par radio: sự điều khiển từ xa bằng radio.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "radioguidage".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "radioguidage".
danh từ giống đực
- sự dẫn hướng (bằng) vô tuyến