radioisotope

/'reidiou'aisoutoup/
Học thuật
Thân thiện
radioisotope

A scientist carefully measures a radioisotope sample in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng vị phóng xạ: Một dạng của một nguyên tố hóa học hạt nhân không ổn định phát ra bức xạ khi phân để trở nên ổn định hơn. Các đồng vị này có thể xuất hiện trong tự nhiên hoặc được tạo ra một cách nhân tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Carbon-14 is a well-known radioisotope used in radiocarbon dating. (Carbon-14 một đồng vị phóng xạ nổi tiếng được sử dụng trong phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ.)
    • Doctors use a radioisotope to trace the flow of blood in the patient's body. (Các bác sĩ sử dụng một đồng vị phóng xạ để theo dõi dòng chảy của máu trong cơ thể bệnh nhân.)
    • The laboratory produces radioisotopes for medical and industrial applications. (Phòng thí nghiệm sản xuất các đồng vị phóng xạ cho các ứng dụng y tế công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "radioisotope therapy": liệu pháp điều trị bằng đồng vị phóng xạ, một phương pháp y học sử dụng các chất phóng xạ để tiêu diệt tế bào bệnh.

    • Radioisotope therapy is effective for certain types of cancer. (Liệu pháp đồng vị phóng xạ hiệu quả đối với một số loại ung thư.)
  • "radioisotope thermoelectric generator (RTG)": máy phát nhiệt điện đồng vị phóng xạ, một thiết bị sử dụng nhiệt từ sự phân của đồng vị phóng xạ để tạo ra điện.

    • Some space probes are powered by radioisotope thermoelectric generators. (Một số tàu thăm dò vũ trụ được cung cấp năng lượng bởi máy phát nhiệt điện đồng vị phóng xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Isotope (n): đồng vị. Một biến thể của một nguyên tố hóa học cùng số proton nhưng khác số neutron trong hạt nhân. Không phải tất cả các đồng vị đều đồng vị phóng xạ.

    • Stable isotopes do not emit radiation. (Các đồng vị bền không phát ra bức xạ.)
  • Radionuclide (n): hạt nhân phóng xạ. Một nguyên tử hạt nhân không ổn định phát ra bức xạ. Thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho "radioisotope" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt y học.

    • The scan involves injecting a small amount of a radionuclide. (Quá trình quét bao gồm việc tiêm một lượng nhỏ hạt nhân phóng xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Radioactive isotope: đồng vị phóng xạ (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
  • Unstable isotope: đồng vị không bền (nhấn mạnh vào tính chất vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "radioisotope".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "radioisotope".

radioisotope

A scientist carefully measures a radioisotope sample in the laboratory.

danh từ
  1. đồng vị phóng xạ