radiolaria

radiolaria

A student observes radiolaria under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: radiolaria, số ít: radiolarian) - Sinh vật đơn bào biển: "Radiolaria" một lớp động vật nguyên sinh (protozoa) sống trôi nổi trong đại dương, bộ xương ngoài bằng silica (chất silic) thường hình dạng đối xứng phức tạp. Chúng thuộc nhóm sinh vật phù du, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn biển hình thành trầm tích đáy biển.

dụ sử dụng
  • (Dưới kính hiển vi, các radiolaria hiển thị các hoa văn hình học phức tạp.)
  • (Các radiolaria hóa thạch được các nhà địa chất sử dụng để xác định niên đại của trầm tích biển cổ đại.)
  • (Nghiên cứu về radiolaria giúp các nhà khoa học hiểu được điều kiện đại dương trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radiolaria as index fossils": radiolaria được dùng làm hóa thạch chỉ thị để xác định tuổi địa tầng.
    • The presence of specific radiolaria species indicates a Cretaceous age for this rock layer. (Sự hiện diện của các loài radiolaria cụ thể cho thấy lớp đá này niên đại kỷ Phấn Trắng.)
  • "Radiolarian ooze": bùn radiolaria, một loại trầm tích biển sâu giàu bộ xương radiolaria.
    • The ocean floor in this region is covered with radiolarian ooze. (Đáy biểnkhu vực này được phủ bởi bùn radiolaria.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiolarian (danh từ/ tính từ): chỉ một cá thể radiolaria hoặc thuộc về radiolaria.
    • A single radiolarian can be seen under high magnification. (Một radiolarian đơn lẻ có thể được nhìn thấy dưới độ phóng đại cao.)
  • Radiolarite (danh từ): đá trầm tích giàu bộ xương radiolaria hóa thạch.
Từ đồng nghĩa
  • Sinh vật phù du vỏ silic: mô tả chung về nhóm sinh vật này (không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, thường dùng thuật ngữ chuyên ngành "radiolaria").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "radiolaria" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "radiolaria".

Từ gần giống

Từ chứa "radiolaria"