rattler

rattler

A rattler shakes its tail as a warning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rắn chuông: "rattler" tên gọi thông tục cho loài rắn đuôi phát ra tiếng kêu lách cách khi lắc, thường rắn chuông (pit viper).
    • Đoàn tàu chở hàng: Trong tiếng lóng, "rattler" còn chỉ một đoàn tàu hỏa chở hàng, đặc biệt loại tàu chạy chậm ồn ào.
dụ sử dụng
  • Rắn chuông:

    • Be careful! There's a rattler under that rock. (Cẩn thận! một con rắn chuông dưới tảng đá đó.)
    • The hiker heard the warning rattle of a rattler. (Người đi bộ đường dài nghe thấy tiếng kêu cảnh báo của một con rắn chuông.)
  • Đoàn tàu chở hàng:

    • We waited for the rattler to pass before crossing the tracks. (Chúng tôi đợi đoàn tàu chở hàng đi qua trước khi băng qua đường ray.)
    • The old rattler was loaded with coal and timber. (Đoàn tàu chở hàng kỹ chất đầy than gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to step on a rattler": (thành ngữ) gặp phải tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn, ẩn dụ từ việc vô tình giẫm phải rắn chuông.
    • He didn't know he was stepping on a rattler by criticizing the boss. (Anh ta không biết mình đang gặp nguy hiểm khi chỉ trích sếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rattle (n, v): tiếng lách cách; lắc, kêu lách cách.
    • The baby's toy makes a rattle sound. (Đồ chơi của em bé phát ra tiếng lách cách.)
  • Rattlesnake (n): rắn chuông (từ đầy đủ, phổ biến hơn "rattler").
    • Rattlesnakes are venomous and dangerous. (Rắn chuông nọc độc nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rắn chuông: rattlesnake, pit viper (rắn hố).
  • Đoàn tàu chở hàng: freight train, goods train (tàu chở hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rattle off: nói một cách nhanh chóng dễ dàng.
    • She rattled off the names of all the US presidents. ( ấy đọc vanh vách tên tất cả các tổng thống Mỹ.)
  • Rattle through: làm gì đó rất nhanh.
    • He rattled through his homework in ten minutes. (Anh ấy làm xong bài tập về nhà trong mười phút.)
Thành ngữ liên quan
  • Rattle someone's cage: làm ai đó tức giận hoặc lo lắng.
    • Don't rattle his cage; he's already stressed. (Đừng chọc giận anh ta; anh ta đã căng thẳng rồi.)
  • Rattle the sabre: đe dọa chiến tranh hoặc hành động quân sự.
    • The country is rattling the sabre against its neighbor. (Quốc gia đó đang đe dọa chiến tranh với nước láng giềng.)