rattler
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rắn chuông: "rattler" là tên gọi thông tục cho loài rắn có đuôi phát ra tiếng kêu lách cách khi lắc, thường là rắn chuông (pit viper).
- Đoàn tàu chở hàng: Trong tiếng lóng, "rattler" còn chỉ một đoàn tàu hỏa chở hàng, đặc biệt là loại tàu chạy chậm và ồn ào.
Ví dụ sử dụng
Rắn chuông:
- Be careful! There's a rattler under that rock. (Cẩn thận! Có một con rắn chuông dưới tảng đá đó.)
- The hiker heard the warning rattle of a rattler. (Người đi bộ đường dài nghe thấy tiếng kêu cảnh báo của một con rắn chuông.)
Đoàn tàu chở hàng:
- We waited for the rattler to pass before crossing the tracks. (Chúng tôi đợi đoàn tàu chở hàng đi qua trước khi băng qua đường ray.)
- The old rattler was loaded with coal and timber. (Đoàn tàu chở hàng cũ kỹ chất đầy than và gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to step on a rattler": (thành ngữ) gặp phải tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn, ẩn dụ từ việc vô tình giẫm phải rắn chuông.
- He didn't know he was stepping on a rattler by criticizing the boss. (Anh ta không biết mình đang gặp nguy hiểm khi chỉ trích sếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Rattle (n, v): tiếng lách cách; lắc, kêu lách cách.
- The baby's toy makes a rattle sound. (Đồ chơi của em bé phát ra tiếng lách cách.)
- Rattlesnake (n): rắn chuông (từ đầy đủ, phổ biến hơn "rattler").
- Rattlesnakes are venomous and dangerous. (Rắn chuông có nọc độc và nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Rắn chuông: rattlesnake, pit viper (rắn hố).
- Đoàn tàu chở hàng: freight train, goods train (tàu chở hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rattle off: nói một cách nhanh chóng và dễ dàng.
- She rattled off the names of all the US presidents. (Cô ấy đọc vanh vách tên tất cả các tổng thống Mỹ.)
- Rattle through: làm gì đó rất nhanh.
- He rattled through his homework in ten minutes. (Anh ấy làm xong bài tập về nhà trong mười phút.)
Thành ngữ liên quan
- Rattle someone's cage: làm ai đó tức giận hoặc lo lắng.
- Don't rattle his cage; he's already stressed. (Đừng chọc giận anh ta; anh ta đã căng thẳng rồi.)
- Rattle the sabre: đe dọa chiến tranh hoặc hành động quân sự.
- The country is rattling the sabre against its neighbor. (Quốc gia đó đang đe dọa chiến tranh với nước láng giềng.)