radiology
/,reidi'ɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa học về bức xạ trong y học: Một chuyên ngành y học sử dụng các loại bức xạ (như tia X, sóng siêu âm, từ trường trong MRI) để chụp ảnh bên trong cơ thể, nhằm mục đích chẩn đoán và điều trị bệnh.
- Khoa X-quang (tên gọi thông thường): Tên gọi phổ biến cho bộ phận trong bệnh viện thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is studying radiology at the medical university. (Cô ấy đang học khoa chẩn đoán hình ảnh tại trường đại học y.)
- The doctor sent the patient to the radiology department for a chest X-ray. (Bác sĩ chuyển bệnh nhân đến khoa X-quang để chụp X-quang ngực.)
- Advances in radiology have made diagnosis more accurate. (Những tiến bộ trong ngành X-quang đã làm cho việc chẩn đoán chính xác hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Interventional radiology: Một phân ngành của radiology không chỉ chẩn đoán mà còn thực hiện các thủ thuật điều trị xâm lấn tối thiểu dưới sự hướng dẫn của hình ảnh (như chụp mạch, nong mạch, đặt stent).
- The tumor was treated using interventional radiology techniques. (Khối u đã được điều trị bằng các kỹ thuật X-quang can thiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Radiologist (n): Bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh/X-quang.
- The radiologist analyzed the MRI scan and wrote a report. (Bác sĩ X-quang đã phân tích phim chụp cộng hưởng từ và viết báo cáo.)
- Radiographic (adj): Thuộc về phép chụp X-quang.
- The radiographic image showed a clear fracture. (Hình ảnh chụp X-quang cho thấy một vết gãy rõ ràng.)
- Radiology technologist / Radiographer (n): Kỹ thuật viên hình ảnh y học, người vận hành máy móc để chụp ảnh.
Từ đồng nghĩa
- Medical imaging: Chẩn đoán hình ảnh y học (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả radiology).
- Diagnostic radiology: Chẩn đoán hình ảnh (nhấn mạnh vào mục đích chẩn đoán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với danh từ "radiology")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "radiology")
danh từ
- (y học) khoa tia X