radiolyse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phân ly bằng phóng xạ, sự xạ ly: Quá trình hóa học trong đó các chất bị phân hủy hoặc biến đổi do tác động của bức xạ ion hóa (như tia X, tia gamma hoặc chùm electron).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La radiolyse de l'eau produit des espèces chimiques réactives. (Sự phân ly bằng phóng xạ của nước tạo ra các loài hóa học phản ứng.)
- L'étude de la radiolyse est importante pour la sûreté des réacteurs nucléaires. (Việc nghiên cứu sự xạ ly rất quan trọng cho sự an toàn của các lò phản ứng hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dose de radiolyse": Liều lượng bức xạ cần thiết để gây ra sự phân ly.
- La dose de radiolyse nécessaire varie selon le composé. (Liều lượng xạ ly cần thiết thay đổi tùy theo hợp chất.)
"Produit de radiolyse": Sản phẩm được tạo ra từ quá trình xạ ly.
- L'hydrogène est un produit de radiolyse courant. (Hydro là một sản phẩm phổ biến của sự phân ly bằng phóng xạ.)
Biến thể và từ gần giống
Radiolytique (adj): (thuộc về) sự phân ly bằng phóng xạ.
- Une dégradation radiolytique (Sự suy giảm do xạ ly)
Photolyse (n.f): Sự phân ly bằng ánh sáng (quang phân).
Từ đồng nghĩa
- Décomposition par rayonnement: Sự phân hủy bằng bức xạ.
- Clivage radio-induit: Sự cắt đứt liên kết do bức xạ gây ra.
Lĩnh vực sử dụng chuyên ngành
- Hóa học phóng xạ: Nghiên cứu các phản ứng hóa học gây ra bởi bức xạ.
- Kỹ thuật hạt nhân: Ứng dụng trong việc đánh giá tác động của bức xạ lên vật liệu và chất lỏng trong lò phản ứng.
- Xử lý môi trường: Sử dụng bức xạ để phân hủy các chất ô nhiễm.
danh từ giống cái
- sự phân ly bằng phóng xạ, sự xạ ly