radioman
/'reidioumæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên điện đài: Người làm việc với thiết bị vô tuyến điện, thường là người điều hành, sửa chữa hoặc truyền tin qua sóng radio. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh quân sự, hàng hải hoặc truyền thông lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship's radioman sent a distress signal. (Nhân viên điện đài của con tàu đã gửi tín hiệu cầu cứu.)
- He served as a radioman during the war. (Ông ấy từng phục vụ với tư cách là một nhân viên điện đài trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chief radioman": Trưởng phòng điện đài, nhân viên điện đài cấp cao.
- The chief radioman was responsible for all communications. (Trưởng phòng điện đài chịu trách nhiệm cho mọi liên lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Radio operator (n): Người điều hành vô tuyến điện, một thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- The radio operator received the message clearly. (Người điều hành vô tuyến đã nhận được tin nhắn rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Wireless operator: Người điều hành điện báo vô tuyến.
- Communications specialist: Chuyên viên thông tin liên lạc (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
danh từ
- nhân viên điện đài