radiomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bức xạ kế: Một dụng cụ khoa học dùng để đo cường độ hoặc công suất của bức xạ, đặc biệt là bức xạ điện từ (như ánh sáng, tia hồng ngoại).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les scientifiques utilisent un radiomètre pour mesurer l'intensité du rayonnement solaire. (Các nhà khoa học sử dụng một bức xạ kế để đo cường độ bức xạ mặt trời.)
- Ce radiomètre très sensible peut détecter de faibles niveaux de lumière. (Chiếc bức xạ kế rất nhạy này có thể phát hiện mức độ ánh sáng yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "radiomètre à micro-ondes": bức xạ kế vi sóng (dùng trong khí tượng hoặc viễn thám).
- Le satellite est équipé d'un radiomètre à micro-ondes pour observer l'atmosphère. (Vệ tinh được trang bị một bức xạ kế vi sóng để quan sát khí quyển.)
Biến thể và từ gần giống
Radiométrie (n.f): phép đo bức xạ, phép đo phóng xạ.
- La radiométrie est une technique importante en physique. (Phép đo bức xạ là một kỹ thuật quan trọng trong vật lý học.)
Radiométrique (adj): thuộc về phép đo bức xạ.
- Une analyse radiométrique a été effectuée. (Một phân tích thuộc về phép đo bức xạ đã được thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Détecteur de rayonnement: máy dò bức xạ.
- Compteur de radiation: máy đếm phóng xạ (thường dùng cho bức xạ ion hóa).
Các cụm từ liên quan
- Tête de radiomètre: đầu dò của bức xạ kế.
- La tête du radiomètre doit être calibrée régulièrement. (Đầu dò của bức xạ kế cần được hiệu chuẩn định kỳ.)
danh từ giống đực
- (vật lý học) bức xạ kế