radiométrie

Học thuật
Thân thiện
radiométrie

La radiométrie permet de mesurer l'intensité du rayonnement solaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép đo bức xạ: Kỹ thuật hoặc quá trình đo lường cường độ, phân bố hoặc các đặc tính khác của bức xạ điện từ (như ánh sáng, tia hồng ngoại) hoặc bức xạ hạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La radiométrie est essentielle pour calibrer les instruments satellitaires. (Phép đo bức xạthiết yếu để hiệu chỉnh các dụng cụ vệ tinh.)
    • Les scientifiques utilisent la radiométrie pour étudier l'émission thermique des sols. (Các nhà khoa học sử dụng phép đo bức xạ để nghiên cứu sự phát xạ nhiệt của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "radiométrie infrarouge": phép đo bức xạ hồng ngoại.

    • La radiométrie infrarouge permet de détecter les variations de température. (Phép đo bức xạ hồng ngoại cho phép phát hiện các biến đổi nhiệt độ.)
  • "données de radiométrie": dữ liệu đo bức xạ.

    • Ces données de radiométrie sont cruciales pour la météorologie. (Những dữ liệu đo bức xạ này rất quan trọng đối với khí tượng học.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiomètre (danh từ giống đực): máy đo bức xạ, nhiệt xạ kế.

    • Un radiomètre mesure le flux de rayonnement. (Một máy đo bức xạ đo thông lượng bức xạ.)
  • Radiométrique (tính từ): (thuộc về) phép đo bức xạ.

    • Une correction radiométrique est appliquée aux images. (Một sự hiệu chỉnh về đo bức xạ được áp dụng cho các bức ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesure du rayonnement: phép đo bức xạ (cách diễn đạt chung hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Cartographie radiométrique: lập bản đồ đo bức xạ.

    • La cartographie radiométrique aide à identifier des minéraux. (Lập bản đồ đo bức xạ giúp xác định các khoáng chất.)
  • Étalonnage radiométrique: hiệu chuẩn đo bức xạ.

    • L'étalonnage radiométrique garantit la précision des mesures. (Hiệu chuẩn đo bức xạ đảm bảo độ chính xác của các phép đo.)
radiométrie

La radiométrie permet de mesurer l'intensité du rayonnement solaire.

danh từ giống cái
  1. phép đo bức xạ

Từ gần giống