radionécrose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự chết hoại do tia X: Chỉ tình trạng mô hoặc tế bào trong cơ thể bị hủy hoại, hoại tử do tiếp xúc với bức xạ ion hóa, thường là tia X hoặc các tia phóng xạ khác dùng trong điều trị (như xạ trị ung thư). Đây là một tác dụng phụ nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La radionécrose est une complication rare mais grave de la radiothérapie. (Sự chết hoại do tia X là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của xạ trị.)
- Les médecins surveillent attentivement les signes de radionécrose osseuse. (Các bác sĩ theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu của sự chết hoại xương do tia X.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Radionécrose tissulaire": sự chết hoại mô do tia X.
- Le traitement vise à limiter l'étendue de la radionécrose tissulaire. (Việc điều trị nhằm mục đích hạn chế mức độ lan rộng của sự chết hoại mô do tia X.)
"Radionécrose cérébrale": sự chết hoại não do tia X.
- Ce patient présente des symptômes évocateurs d'une radionécrose cérébrale. (Bệnh nhân này có các triệu chứng gợi ý đến sự chết hoại não do tia X.)
Biến thể và từ gần giống
Nécrose (danh từ giống cái): sự chết hoại, hoại tử (nói chung, không chỉ do tia).
- La nécrose peut avoir plusieurs causes. (Sự chết hoại có thể có nhiều nguyên nhân.)
Radio-induit(e) (tính từ): được gây ra bởi bức xạ, do tia.
- Une lésion radio-induite. (Một tổn thương do tia gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Nécrose post-radique: sự chết hoại sau xạ trị.
- Nécrose radio-induite: sự chết hoại do bức xạ gây ra.
Các cụm từ liên quan
Risque de radionécrose: nguy cơ chết hoại do tia X.
- Le risque de radionécrose augmente avec la dose de radiation. (Nguy cơ chết hoại do tia X tăng lên cùng với liều lượng bức xạ.)
Traitement d'une radionécrose: điều trị chứng chết hoại do tia X.
- Le traitement d'une radionécrose est souvent complexe. (Việc điều trị chứng chết hoại do tia X thường phức tạp.)
danh từ giống cái
- (y học) sự chết hoại do tia X