radionavigant

Học thuật
Thân thiện
radionavigant

Le radionavigant communique avec la tour de contrôle depuis le cockpit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thông tin viên vô tuyến (trên máy bay hoặc tàu thủy): Chỉ một thành viên trong phi hành đoàn hoặc thủy thủ đoàn chịu trách nhiệm về liên lạc vô tuyến các thiết bị dẫn đường bằng vô tuyến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le radionavigant a transmis notre position au contrôle aérien. (Thông tin viên vô tuyến đã truyền vị trí của chúng tôi tới kiểm soát không lưu.)
    • Sur les longs vols transatlantiques d'autrefois, la présence d'un radionavigant était essentielle. (Trên các chuyến bay xuyên Đại Tây Dương dài ngày ngày xưa, sự có mặt của một thông tin viên vô tuyếnrất cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radionavigant de bord": thông tin viên vô tuyến trên tàu/thuyền.
    • Le radionavigant de bord a reçu l'ordre de changer de cap. (Thông tin viên vô tuyến trên tàu đã nhận được lệnh thay đổi hướng đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Radionavigation (n.f): kỹ thuật dẫn đường bằng vô tuyến, vô tuyến hàng hải/hàng không.

    • La radionavigation a révolutionné le transport maritime. (Kỹ thuật dẫn đường bằng vô tuyến đã cách mạng hóa ngành vận tải biển.)
  • Navigant (n.m): nhân viên hàng không (phi công, tiếp viên...), người đi biển.

    • Le personnel navigant doit suivre des formations régulières. (Nhân viên hàng không phải tham gia các khóa đào tạo thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Opérateur radio: nhân viên vô tuyến điện.
  • Télégraphiste de bord: nhân viên điện báo trên tàu (cách gọi hơn).
Lưu ý
  • Đâymột từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không hàng hải. Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, vai trò cụ thể này thường được tích hợp vào các vị trí khác trong phi hành đoàn.
radionavigant

Le radionavigant communique avec la tour de contrôle depuis le cockpit.

danh từ giống đực
  1. thông tin viên vô tuyến (trên máy bay hoặc tàu thủy)