radionavigation

Học thuật
Thân thiện
radionavigation

Un avion utilise la radionavigation pour suivre sa route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kỹ thuật đạo hàng vô tuyến: Một phương pháp kỹ thuật sử dụng sóng vô tuyến để xác định vị trí, hướng đi dẫn đường cho tàu thuyền, máy bay hoặc các phương tiện khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La radionavigation est essentielle pour le trafic aérien moderne. (Kỹ thuật đạo hàng vô tuyếnthiết yếu cho giao thông hàng không hiện đại.)
    • Ce système de radionavigation guide les navires en toute sécurité. (Hệ thống đạo hàng vô tuyến này dẫn đường cho tàu thuyền một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "système de radionavigation": hệ thống đạo hàng vô tuyến.
    • Le GPS est un système de radionavigation mondial. (GPS là một hệ thống đạo hàng vô tuyến toàn cầu.)
  • "aides à la radionavigation": các thiết bị hỗ trợ đạo hàng vô tuyến.
    • Les balises sont des aides à la radionavigation importantes. (Các phao tiêunhững thiết bị hỗ trợ đạo hàng vô tuyến quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Radionavigant (adj): (thuộc về) đạo hàng vô tuyến.
    • Des instruments radionavigants. (Các dụng cụ đạo hàng vô tuyến.)
  • Navigation (n.f): sự hàng hải, sự điều hướng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng sóng vô tuyến).
  • Radioguidage (n.m): sự dẫn đường bằng vô tuyến (thường dùng cho tên lửa, phương tiện được điều khiển từ xa).
Từ đồng nghĩa
  • Navigation radioélectrique: đạo hàng bằng sóng vô tuyến điện (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
radionavigation

Un avion utilise la radionavigation pour suivre sa route.

danh từ giống cái
  1. kỹ thuật đạo hàng vô tuyến