radiophare
/'reidioufeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pha rađiô: Một trạm phát vô tuyến cố định, thường được sử dụng trong hàng hải hoặc hàng không, để phát ra các tín hiệu vô tuyến đặc biệt nhằm mục đích dẫn đường hoặc xác định phương hướng cho tàu thuyền, máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship used the coastal radiophare to navigate through the fog. (Con tàu đã sử dụng pha rađiô ven biển để định hướng qua lớp sương mù.)
- The location of the island is marked by a powerful radiophare. (Vị trí của hòn đảo được đánh dấu bằng một pha rađiô công suất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "radiophare beacon": đèn hiệu pha rađiô. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả chính xác chức năng của một radiophare.
- The aircraft homed in on the radiophare beacon. (Máy bay đã bay hướng về phía đèn hiệu pha rađiô.)
Biến thể và từ gần giống
- Radio beacon (n): đèn hiệu vô tuyến. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và hiện đại hơn cho radiophare.
- Racon (n - viết tắt của dar con): đèn hiệu rađa. Một thiết bị tương tự nhưng sử dụng sóng rađa thay vì sóng vô tuyến thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Radio beacon: đèn hiệu vô tuyến.
- Wireless beacon: đèn hiệu không dây.
Lưu ý
- Radiophare là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải, hàng không và kỹ thuật vô tuyến. Trong tiếng Anh hiện đại, radio beacon là từ thông dụng hơn.