radiophonie

Học thuật
Thân thiện
radiophonie

La radiophonie permet d'écouter un concert à distance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự truyền tiếng vô tuyến: Chỉ kỹ thuật hoặc quá trình truyền âm thanh (tiếng nói, âm nhạc) bằng sóng vô tuyến điện, không dùng dây dẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La radiophonie a révolutionné la communication au XXe siècle. (Sự truyền tiếng vô tuyến đã cách mạng hóa ngành truyền thông vào thế kỷ XX.)
    • Ce poste est équipé pour la radiophonie. (Máy thu thanh này được trang bị cho việc truyền tiếng vô tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "émetteur de radiophonie": máy phát thanh vô tuyến.

    • Ils ont installé un nouvel émetteur de radiophonie. (Họ đã lắp đặt một máy phát thanh vô tuyến mới.)
  • "réseau de radiophonie": mạng lưới phát thanh vô tuyến.

    • Le réseau de radiophonie couvre tout le pays. (Mạng lưới phát thanh vô tuyến phủ sóng toàn quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiophonique (adj): thuộc về truyền tiếng vô tuyến, vô tuyến truyền thanh.

    • Une émission radiophonique. (Một chương trình phát thanh.)
  • Radiodiffusion (n.f): sự phát thanh, phát thanh quảng bá (thường chỉ việc phát sóng các chương trình cho công chúng).

    • La radiodiffusion de ce concert est prévue ce soir. (Buổi phát thanh buổi hòa nhạc này được dự kiến vào tối nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Transmission sans fil: sự truyền dẫn không dây (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả dữ liệu).
  • Téléphonie sans fil: điện thoại không dây (thường chỉ liên lạc thoại cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với danh từ "radiophonie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "radiophonie")

radiophonie

La radiophonie permet d'écouter un concert à distance.

danh từ giống cái
  1. sự truyền tiếng vô tuyến