radiophonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về truyền thanh vô tuyến, liên quan đến phát thanh: "radiophonique" mô tả những gì liên quan đến việc truyền tải âm thanh bằng sóng vô tuyến điện, tức là lĩnh vực phát thanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une émission radiophonique (Một chương trình phát thanh).
- Le signal radiophonique est très clair. (Tín hiệu phát thanh rất rõ ràng.)
- Ils ont fait une interview radiophonique. (Họ đã thực hiện một cuộc phỏng vấn trên đài phát thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "onde radiophonique": sóng phát thanh, sóng vô tuyến dùng để truyền âm thanh.
- La tour émet des ondes radiophoniques. (Tháp này phát ra các sóng phát thanh.)
Biến thể và từ liên quan
Radio (n): đài phát thanh, máy thu thanh.
- J'écoute la radio. (Tôi nghe đài phát thanh.)
Radiodiffuser (v): phát thanh, truyền thanh.
- La station radiodiffuse des nouvelles. (Đài truyền thanh phát tin tức.)
Radiodiffusion (n): sự phát thanh, ngành phát thanh.
- La radiodiffusion publique. (Phát thanh công cộng.)
Từ đồng nghĩa
- De radio: (thuộc về) đài phát thanh, radio.
tính từ
- truyền tiếng vô tuyến