radiophonique

Học thuật
Thân thiện
radiophonique

L'émission radiophonique diffuse de la musique classique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về truyền thanh vô tuyến, liên quan đến phát thanh: "radiophonique" mô tả những liên quan đến việc truyền tải âm thanh bằng sóng vô tuyến điện, tức là lĩnh vực phát thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une émission radiophonique (Một chương trình phát thanh).
    • Le signal radiophonique est très clair. (Tín hiệu phát thanh rất rõ ràng.)
    • Ils ont fait une interview radiophonique. (Họ đã thực hiện một cuộc phỏng vấn trên đài phát thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "onde radiophonique": sóng phát thanh, sóng vô tuyến dùng để truyền âm thanh.
    • La tour émet des ondes radiophoniques. (Tháp này phát ra các sóng phát thanh.)
Biến thể từ liên quan
  • Radio (n): đài phát thanh, máy thu thanh.

    • J'écoute la radio. (Tôi nghe đài phát thanh.)
  • Radiodiffuser (v): phát thanh, truyền thanh.

    • La station radiodiffuse des nouvelles. (Đài truyền thanh phát tin tức.)
  • Radiodiffusion (n): sự phát thanh, ngành phát thanh.

    • La radiodiffusion publique. (Phát thanh công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • De radio: (thuộc về) đài phát thanh, radio.
radiophonique

L'émission radiophonique diffuse de la musique classique.

tính từ
  1. truyền tiếng vô tuyến

Từ có nhắc đến "radiophonique"