radiophysics

/'reidiou'fiziks/
Học thuật
Thân thiện
radiophysics

A student studies radiophysics in a university laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật tuyến: Một chuyên ngành của vật lý học nghiên cứu về các hiện tượng ứng dụng của sóngtuyến điện (radio waves), bao gồm việc phát, truyền, thu xử lý chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a leading expert in radiophysics. (Ông ấy một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực vật tuyến.)
    • The development of radar was a major achievement in radiophysics. (Sự phát triển của radar một thành tựu lớn trong ngành vật tuyến.)
    • This university offers a specialized course in radiophysics. (Trường đại học này cung cấp một khóa học chuyên sâu về vật tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "advances in radiophysics": những tiến bộ trong ngành vật tuyến.
    • Advances in radiophysics have revolutionized global communications. (Những tiến bộ trong vật tuyến đã cách mạng hóa ngành truyền thông toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Radio wave (n): sóngtuyến, đối tượng nghiên cứu chính của vật tuyến.

    • Radio waves are used for broadcasting signals. (Sóngtuyến được dùng để phát sóng tín hiệu.)
  • Astrophysics (n): vật thiên văn, một ngành vật khác nghiên cứu về các hiện tượng trong vũ trụ, đôi khi sử dụng các phương pháp của vật tuyến.

    • Radio telescopes are important tools in astrophysics. (Kính viễn vọngtuyến công cụ quan trọng trong vật thiên văn.)
Từ đồng nghĩa
  • Radio science: khoa họctuyến (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao hàm cả kỹ thuậttuyến).
  • Wave physics: vật sóng (một lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả sóng âm sóng ánh sáng).
radiophysics

A student studies radiophysics in a university laboratory.

danh từ
  1. vật (học) rađiô