radiophysics
/'reidiou'fiziks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật lý vô tuyến: Một chuyên ngành của vật lý học nghiên cứu về các hiện tượng và ứng dụng của sóng vô tuyến điện (radio waves), bao gồm việc phát, truyền, thu và xử lý chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a leading expert in radiophysics. (Ông ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực vật lý vô tuyến.)
- The development of radar was a major achievement in radiophysics. (Sự phát triển của radar là một thành tựu lớn trong ngành vật lý vô tuyến.)
- This university offers a specialized course in radiophysics. (Trường đại học này cung cấp một khóa học chuyên sâu về vật lý vô tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "advances in radiophysics": những tiến bộ trong ngành vật lý vô tuyến.
- Advances in radiophysics have revolutionized global communications. (Những tiến bộ trong vật lý vô tuyến đã cách mạng hóa ngành truyền thông toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Radio wave (n): sóng vô tuyến, là đối tượng nghiên cứu chính của vật lý vô tuyến.
- Radio waves are used for broadcasting signals. (Sóng vô tuyến được dùng để phát sóng tín hiệu.)
Astrophysics (n): vật lý thiên văn, một ngành vật lý khác nghiên cứu về các hiện tượng trong vũ trụ, đôi khi sử dụng các phương pháp của vật lý vô tuyến.
- Radio telescopes are important tools in astrophysics. (Kính viễn vọng vô tuyến là công cụ quan trọng trong vật lý thiên văn.)
Từ đồng nghĩa
- Radio science: khoa học vô tuyến (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao hàm cả kỹ thuật vô tuyến).
- Wave physics: vật lý sóng (một lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả sóng âm và sóng ánh sáng).
danh từ
- vật lý (học) rađiô