radioprotection
A scientist wears a radioprotection suit while handling a radioactive sample.
Định nghĩa
Danh từ: Sự bảo vệ chống lại các tác hại của bức xạ.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh viện có các quy trình bảo vệ chống bức xạ nghiêm ngặt cho nhân viên làm việc với tia X.)
- (Các biện pháp bảo vệ chống bức xạ bao gồm mặc tạp dề chì và sử dụng vật liệu che chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ensure radioprotection": đảm bảo sự bảo vệ chống bức xạ.
- Engineers designed the reactor to ensure radioprotection for workers. (Các kỹ sư đã thiết kế lò phản ứng để đảm bảo sự bảo vệ chống bức xạ cho công nhân.)
- "radioprotection standards": tiêu chuẩn bảo vệ chống bức xạ.
- International radioprotection standards are updated regularly based on research. (Các tiêu chuẩn bảo vệ chống bức xạ quốc tế được cập nhật thường xuyên dựa trên nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Radioprotective (tính từ): có khả năng bảo vệ chống bức xạ.
- Radioprotective drugs are being developed for astronauts. (Các loại thuốc bảo vệ chống bức xạ đang được phát triển cho phi hành gia.)
- Radioprotector (danh từ): chất hoặc thiết bị bảo vệ chống bức xạ.
- Potassium iodide is a radioprotector used after nuclear accidents. (Kali iodua là một chất bảo vệ chống bức xạ được sử dụng sau tai nạn hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Shielding: che chắn (thường chỉ vật lý, không bao gồm các biện pháp khác).
- Radiation protection: bảo vệ bức xạ (cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "radioprotection".