radioprotection

Học thuật
Thân thiện
radioprotection

Une technicienne porte un équipement de radioprotection dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chống phóng xạ, sự bảo vệ khỏi bức xạ: "radioprotection" chỉ tập hợp các biện pháp, kỹ thuật quy tắc nhằm bảo vệ con người, môi trường các vật liệu khỏi tác hại của các bức xạ ion hóa (như tia X, tia gamma, tia neutron).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La radioprotection est une priorité dans les centrales nucléaires. (Sự chống phóng xạưu tiên hàng đầu trong các nhà máy điện hạt nhân.)
    • Ce technicien suit une formation stricte en radioprotection. (Kỹ thuật viên này đang theo một khóa đào tạo nghiêm ngặt về sự chống phóng xạ.)
    • Les principes de la radioprotection visent à limiter l'exposition aux rayonnements. (Các nguyên tắc của sự chống phóng xạ nhằm mục đích hạn chế sự phơi nhiễm bức xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expert en radioprotection": chuyên gia về chống phóng xạ.

    • Un expert en radioprotection a inspecté le service de radiologie. (Một chuyên gia về chống phóng xạ đã kiểm tra khoa chẩn đoán hình ảnh.)
  • "Règles de radioprotection": các quy tắc về chống phóng xạ.

    • Le personnel doit respecter strictement les règles de radioprotection. (Nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc về chống phóng xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Radioprotecteur (adj): tác dụng chống phóng xạ.

    • Un écran radioprotecteur (Một tấm chắn chống phóng xạ)
  • Radioprotecteur (nm): chất bảo vệ khỏi bức xạ.

    • Certains composés chimiques sont utilisés comme radioprotecteurs. (Một số hợp chất hóa học được sử dụng như chất bảo vệ khỏi bức xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Protection contre les rayonnements: sự bảo vệ khỏi bức xạ.
  • Protection radiologique: sự bảo vệ phóng xạ học.
Các cụm từ liên quan
  • Mesures de radioprotection: các biện pháp chống phóng xạ.

    • La mise en place de mesures de radioprotection est obligatoire. (Việc triển khai các biện pháp chống phóng xạbắt buộc.)
  • Code de la radioprotection: bộ luật về chống phóng xạ.

    • Le code de la radioprotection a été récemment mis à jour. (Bộ luật về chống phóng xạ vừa được cập nhật gần đây.)
radioprotection

Une technicienne porte un équipement de radioprotection dans un laboratoire.

danh từ giống cái
  1. sự chống phóng xạ