radioreportage

Học thuật
Thân thiện
radioreportage

Le journaliste réalise un radioreportage en direct depuis la place publique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phóng sự truyền thanh: Một bản tin hoặc bài tường thuật dài, tính chất báo chí, được sản xuất phát sóng đặc biệt cho đài phát thanh. thường bao gồm các yếu tố như lời dẫn của phóng viên, các cuộc phỏng vấn trực tiếp, âm thanh hiện trường hiệu ứng âm thanh để tái hiện một sự kiện hoặc khám phá một chủ đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le journaliste a réalisé un excellent radioreportage sur la vie des pêcheurs en Bretagne. (Phóng viên đã thực hiện một phóng sự truyền thanh xuất sắc về cuộc sống của những ngư dânvùng Bretagne.)
    • Cette station de radio est connue pour ses radioreportages approfondis sur des sujets de société. (Đài phát thanh này nổi tiếng với những phóng sự truyền thanh chuyên sâu về các chủ đề xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radioreportage en direct": phóng sự truyền thanh trực tiếp.

    • Les auditeurs ont pu suivre le radioreportage en direct de l'élection présidentielle. (Thính giảthể theo dõi phóng sự truyền thanh trực tiếp về cuộc bầu cử tổng thống.)
  • "Faire un radioreportage": thực hiện một phóng sự truyền thanh.

    • Elle est partie en Afrique pour faire un radioreportage sur la sécheresse. ( ấy đã đến châu Phi để thực hiện một phóng sự truyền thanh về hạn hán.)
Biến thể từ gần giống
  • Reportage (danh từ giống đực): phóng sự (nói chung, có thể dùng cho báo in, truyền hình hoặc phát thanh).

    • Un reportage télévisé (một phóng sự truyền hình).
  • Journaliste radio (danh từ): phóng viên/phóng viên đài phát thanh.

  • Documentaire radio (danh từ giống đực): phim tài liệu phát thanh (thường dài chuyên sâu hơn một ).
Từ đồng nghĩa
  • Reportage radiophonique: phóng sự phát thanh (cách diễn đạt dài hơn, đồng nghĩa).
  • Chronique (danh từ giống cái): bài bình luận, chuyên mục (có thể trên đài phát thanh nhưng thường mang tính chủ quan định kỳ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)

radioreportage

Le journaliste réalise un radioreportage en direct depuis la place publique.

danh từ giống đực
  1. phóng sự truyền thanh