radiothérapie

Học thuật
Thân thiện
radiothérapie

La radiothérapie est un traitement important contre le cancer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Liệu pháp tia X, xạ trị: Một phương pháp điều trị y tế sử dụng bức xạ ion hóa (thườngtia X hoặc các chùm tia năng lượng cao khác) để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc thu nhỏ khối u.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La radiothérapie est souvent utilisée pour traiter le cancer. (Xạ trị thường được sử dụng để điều trị ung thư.)
    • Elle suit un traitement de radiothérapie à l'hôpital. ( ấy đang theo một đợt điều trị bằng xạ trị tại bệnh viện.)
    • Les effets secondaires de la radiothérapie peuvent inclure de la fatigue. (Các tác dụng phụ của xạ trị có thể bao gồm mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radiothérapie externe": Xạ trị ngoài (bức xạ được chiếu từ một máy bên ngoài cơ thể).

    • Pour son cancer, il a subi une radiothérapie externe. (Để điều trị ung thư, anh ấy đã trải qua xạ trị ngoài.)
  • "Radiothérapie interne" (ou curiethérapie): Xạ trị trong (nguồn phóng xạ được đặt bên trong cơ thể, gần khối u).

    • La radiothérapie interne est parfois préférée pour certains types de tumeurs. (Xạ trị trong đôi khi được ưu tiên cho một số loại khối u.)
  • "Séance de radiothérapie": Buổi điều trị xạ trị.

    • Il a une séance de radiothérapie chaque jour pendant six semaines. (Anh ấy có một buổi xạ trị mỗi ngày trong sáu tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiothérapeute (danh từ): Bác sĩ chuyên khoa xạ trị, chuyên gia xạ trị.

    • Le radiothérapeute planifie le traitement avec précision. (Bác sĩ chuyên khoa xạ trị lên kế hoạch điều trị một cách chính xác.)
  • Radiothérapique (tính từ): (Thuộc về) xạ trị.

    • Le service radiothérapique de l'hôpital est très moderne. (Khoa xạ trị của bệnh viện rất hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Curiethérapie: Xạ trị áp sát (một dạng của xạ trị trong).
  • Radiologie interventionnelle (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Xạ trị can thiệp, nhưng đâymột chuyên ngành hơi khác biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "radiothérapie".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "radiothérapie".)

radiothérapie

La radiothérapie est un traitement important contre le cancer.

danh từ giống cái
  1. (y học) liệu pháp tia X