radiotrician

/,reidiou'triʃn/
Học thuật
Thân thiện
radiotrician

A radiotrician repairs a vintage radio in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cán bộ kỹ thuật rađiô: Một chuyên gia hoặc nhân viên kỹ thuật làm việc trong lĩnh vựctuyến điện, radio. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The station hired a skilled radiotrician to maintain its broadcasting equipment. (Đài truyền hình đã thuê một cán bộ kỹ thuật rađiô lành nghề để bảo trì thiết bị phát sóng.)
    • Early radiotricians played a crucial role in developing communication technology. (Những cán bộ kỹ thuật rađiô thời kỳ đầu đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển công nghệ truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính chuyên môn lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, các thuật ngữ như "radio engineer" (kỹ sưtuyến) hoặc "broadcast technician" (kỹ thuật viên phát thanh/truyền hình) thường được dùng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Radio (n): rađiô, vô tuyến.
  • Technician (n): kỹ thuật viên, nhân viên kỹ thuật.
  • Engineering (n): ngành kỹ thuật, kỹ thuật học.
Từ đồng nghĩa
  • Radio engineer: kỹ sưtuyến.
  • Broadcast technician: kỹ thuật viên phát thanh/truyền hình.
  • Radio technician: kỹ thuật viên radio.
Lưu ý
  • "Radiotrician" một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại có thể được coi cổ hoặc chuyên ngành sâu.
radiotrician

A radiotrician repairs a vintage radio in his workshop.

danh từ
  1. cán bộ kỹ thuật rađiô