radiotron

/'reidioutrɔn/
Học thuật
Thân thiện
radiotron

A scientist adjusts the radiotron in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rađiôtron: Một loại đèn điện tử chân không (vacuum tube) đặc biệt, được sử dụng chủ yếu trong các thiết bịtuyến điện (radio) thời kỳ đầu để khuếch đại hoặc tạo ra dao động tín hiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old radio receiver relied on a radiotron to amplify the weak signal. (Máy thu thanh dựa vào một rađiôtron để khuếch đại tín hiệu yếu.)
    • Collectors of vintage electronics often seek out working radiotrons. (Những người sưu tầm đồ điện tử cổ thường tìm kiếm các rađiôtron còn hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radiotron tube": Ống rađiôtron. Cụm từ này nhấn mạnh cấu trúc dạng ống của linh kiện.
    • He replaced the faulty radiotron tube in the amplifier. (Anh ấy đã thay thế ống rađiôtron bị hỏng trong máy khuếch đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacuum tube (n): Ống chân không. Đây thuật ngữ chung hơn, bao gồm nhiều loại đèn điện tử như radiotron, triode, pentode.
  • Valve (n, Anh): Van điện tử. Cách gọi phổ biếnAnh cho "vacuum tube".
  • Triode (n): Đèn ba cực. Một loại ống chân không đơn giản phổ biến, thường được dùng làm radiotron.
Từ đồng nghĩa
  • Electron tube: Ống điện tử.
  • Thermionic valve: Van nhiệt điện tử.
Lưu ý
  • Radiotron một thuật ngữ kỹ thuật cổ, chủ yếu được sử dụng trong nửa đầu thế kỷ 20. Trong ngôn ngữ hiện đại, đã phần lớn được thay thế bằng các thuật ngữ chung hơn như vacuum tube hoặc các linh kiện bán dẫn hiện đại như transistor vi mạch tích hợp (IC). Từ này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử kỹ thuật, sách về đồ cổ, hoặc khi mô tả công nghệ .
radiotron

A scientist adjusts the radiotron in the laboratory.

danh từ
  1. (vật ) Rađiôtron