radiotélescope

Học thuật
Thân thiện
radiotélescope

Un radiotélescope capte les signaux venus de l'espace lointain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kính thiên văn vô tuyến: Một thiết bị thiên văn dùng để thu phân tích sóng vô tuyến từ các nguồn trong vũ trụ, thay vì ánh sáng thông thường. thường bao gồm một hoặc nhiều ăng-ten parabol lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le radiotélescope d'Arecibo était l'un des plus grands au monde. (Kính thiên văn vô tuyến Arecibo từngmột trong những kính thiên văn lớn nhất thế giới.)
    • Les astronomes utilisent un radiotélescope pour étudier les pulsars. (Các nhà thiên văn học sử dụng kính thiên văn vô tuyến để nghiên cứu sao xung.)
    • Ce radiotélescope peut détecter des ondes en provenance de galaxies lointaines. (Kính thiên văn vô tuyến này có thể phát hiện sóng từ các thiên hà xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le réseau de radiotélescopes": Mạng lưới kính thiên văn vô tuyến (kết hợp nhiều đơn vị để tạo thành một kính thiên văn ảo khổng lồ).
    • L'Event Horizon Telescope est un réseau de radiotélescopes à l'échelle planétaire. (Kính thiên văn Chân trời Sự kiệnmột mạng lưới kính thiên văn vô tuyến trên quy mô toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Télescope (danh từ giống đực): Kính thiên văn quang học (sử dụng ánh sáng nhìn thấy).
  • Antenne parabolique (cụm danh từ giống cái): Ăng-ten chảo (một bộ phận chính của nhiều radiotélescope).
  • Radioastronomie (danh từ giống cái): Ngành thiên văn vô tuyến (lĩnh vực sử dụng radiotélescope).
Từ đồng nghĩa
  • Instrument de radioastronomie: Dụng cụ/thiết bị thiên văn vô tuyến.
radiotélescope

Un radiotélescope capte les signaux venus de l'espace lointain.

danh từ giống đực
  1. kính thiên văn vô tuyến