radiotélégraphier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Truyền bằng điện báo vô tuyến: Hành động gửi đi một thông điệp (thườngmột bức điện tín) bằng phương tiện sóng vô tuyến, sử dụng Morse hoặc các tín hiệu điện báo khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le navire a radiotélégraphier sa position. (Con tàu đã phải truyền vị trí của mình bằng điện báo vô tuyến.)
    • Ils ont radiotélégraphié un message de détresse. (Họ đã truyền đi một bức điện cầu cứu bằng điện báo vô tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radiotélégraphier un ordre": Truyền một mệnh lệnh bằng điện báo vô tuyến.

    • Le quartier général a radiotélégraphié l'ordre de se replier. (Bộ chỉ huy đã truyền lệnh rút quân bằng điện báo vô tuyến.)
  • "Se faire radiotélégraphier": Được/Cho phép truyền thông tin bằng điện báo vô tuyến (dạng bị động hoặc nhờ vả).

    • Le commandant s'est fait radiotélégraphier les nouvelles instructions. (Vị chỉ huy đã cho truyền các chỉ thị mới đến mình bằng điện báo vô tuyến.)
Biến thể từ liên quan
  • Radiotélégraphie (danh từ giống cái): Điện báo vô tuyến, kỹ thuật truyền tin bằng điện báo qua sóng vô tuyến.

    • La radiotélégraphie était cruciale pour les communications maritimes. (Điện báo vô tuyến đã rất quan trọng cho thông tin liên lạc hàng hải.)
  • Radiotélégraphiste (danh từ): Nhân viên điện báo vô tuyến, người điều khiển máy điện báo vô tuyến.

    • Le radiotélégraphiste a capté un signal faible. (Nhân viên điện báo vô tuyến đã bắt được một tín hiệu yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Télégraphier par radio: Truyền điện báo bằng vô tuyến (cụm từ diễn giải nghĩa tương đương).
Ghi chú về cách dùng
  • Ngữ cảnh: Từ này mang tính kỹ thuật lịch sử. chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến hàng hải, quân sự hoặc lịch sử truyền thông trước khi các phương thức liên lạc hiện đại như điện thoại vệ tinh hay email. Ngày nay, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
ngoại động từ
  1. truyền bằng điện báo vô tuyến

Từ gần giống