radiotéléphone

Học thuật
Thân thiện
radiotéléphone

Un pêcheur utilise un radiotéléphone pour appeler le port.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy điện thoại vô tuyến: Một thiết bị liên lạc kết hợp chức năng điện thoại với công nghệ vô tuyến, cho phép thực hiện cuộc gọi không cần kết nối dây vật lý. Đâytiền thân của điện thoại di động hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les marins utilisent un radiotéléphone pour communiquer avec la terre. (Các thủy thủ sử dụng một máy điện thoại vô tuyến để liên lạc với đất liền.)
    • Ce radiotéléphone portable date des années 1980. (Chiếc máy điện thoại vô tuyến xách tay này từ những năm 1980.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radiotéléphone de bord": Máy điện thoại vô tuyến trên tàu thủy hoặc máy bay.
    • Le capitaine a reçu un message via le radiotéléphone de bord. (Thuyền trưởng đã nhận được một tin nhắn qua máy điện thoại vô tuyến trên tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiotéléphonie (n.f): Kỹ thuật hoặc dịch vụ điện thoại vô tuyến.

    • La radiotéléphonie a révolutionné les communications maritimes. (Kỹ thuật điện thoại vô tuyến đã cách mạng hóa ngành thông tin liên lạc hàng hải.)
  • Téléphone sans fil (n.m): Điện thoại không dây (thường dùng trong nhà với trạm gốc).

  • Téléphone mobile / portable (n.m): Điện thoại di động (hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Poste émetteur-récepteur: Máy thu-phát vô tuyến (nhấn mạnh chức năng thu phát tín hiệu).
  • Talkie-walkie (n.m): Bộ đàm (thường dùng cho liên lạc cự ly ngắn, hai chiều).
radiotéléphone

Un pêcheur utilise un radiotéléphone pour appeler le port.

danh từ giống đực
  1. máy điện thoại vô tuyến

Từ gần giống