radiotéléphonie

Học thuật
Thân thiện
radiotéléphonie

La radiotéléphonie permet de communiquer entre un navire et la côte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điện thoại vô tuyến: Kỹ thuật hoặc hệ thống liên lạc bằng âm thanh (thoại) sử dụng sóng vô tuyến để truyền tín hiệu, thay vì dây dẫn vật lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La radiotéléphonie a révolutionné les communications maritimes. (Điện thoại vô tuyến đã cách mạng hóa thông tin liên lạc hàng hải.)
    • Ce système de radiotéléphonie permet de parler à des correspondants éloignés. (Hệ thống điện thoại vô tuyến này cho phép nói chuyện với các đầu dâyxa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "réseau de radiotéléphonie": mạng lưới điện thoại vô tuyến.
    • Le réseau de radiotéléphonie couvre toute la région. (Mạng lưới điện thoại vô tuyến phủ sóng toàn bộ khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiotéléphone (danh từ giống đực): máy điện thoại vô tuyến, thiết bị cụ thể dùng cho liên lạc radiotéléphonie.

    • Il a utilisé un radiotéléphone pour appeler les secours. (Anh ấy đã dùng một máy điện thoại vô tuyến để gọi cứu hộ.)
  • Radiocommunication (danh từ giống cái): thông tin vô tuyến (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thoại các dạng tín hiệu khác).

Từ đồng nghĩa
  • Téléphonie sans fil: điện thoại không dây (có thể dùng trong một số ngữ cảnh chung).
radiotéléphonie

La radiotéléphonie permet de communiquer entre un navire et la côte.

danh từ giống cái
  1. điện thoại vô tuyến

Từ gần giống