radjah

Học thuật
Thân thiện
radjah

Le radjah observe son jardin depuis le balcon du palais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vị vua, quốc vương: "radjah" là một danh từ chỉ một vị vua hoặc quốc vươngmột số quốc gia Nam Á Đông Nam Á, đặc biệt trong lịch sử.
    • Tước hiệu quý tộc: Từ này cũng được dùng như một tước hiệu quý tộc cao cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le radjah gouvernait son royaume avec sagesse. (Vị radjah cai trị vương quốc của mình một cách khôn ngoan.)
    • L'histoire parle d'un radjah puissant et riche. (Lịch sử kể về một vị radjah quyền lực giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre comme un radjah": Sống xa hoa, sung túc như một vị vua.
    • Après avoir gagné à la loterie, il vit comme un radjah. (Sau khi trúng số, anh ta sống xa hoa như một vị vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Raja (danh từ giống đực): Cách viết khác, phổ biến hơn, của cùng từ "radjah". Cả hai đều cùng nghĩa cách dùng.
    • Le raja a construit un magnifique palais. (Vị raja đã xây dựng một cung điện tráng lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Roi (danh từ giống đực): Vua, quốc vương (từ tổng quát hơn).
  • Maharaja (danh từ giống đực): Đại vương, một tước hiệu cao hơn "radjah/raja".
  • Souverain (danh từ giống đực): Quân chủ, người cai trị tối cao.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ "radjah" nguồn gốc từ tiếng Phạn (rajan), đi vào tiếng Pháp qua tiếng Bồ Đào Nha (rei) tiếng Hindi (rājā).
  • Sử dụng lịch sử: Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc để chỉ các nhân vật trong truyện cổ tích, ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
radjah

Le radjah observe son jardin depuis le balcon du palais.

danh từ giống đực
  1. như raja

Từ gần giống