radome

/'reidoum/
Học thuật
Thân thiện
radome

A white radome protects the radar equipment on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ bọc, mái che cho ăng-ten ra-đa: Một cấu trúc hình vòm hoặc hình cầu, thường được làm từ vật liệu tổng hợp (như sợi thủy tinh hoặc nhựa), được thiết kế để bảo vệ ăng-ten ra-đa khỏi các tác động của môi trường (như mưa, gió, băng, chim) không cản trở sự truyền qua của sóngtuyến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The airplane's nose is covered by a large, white radome. (Mũi máy bay được bao phủ bởi một vỏ bọc ra-đa lớn màu trắng.)
    • The weather station's radar is protected inside a spherical radome. (Hệ thống ra-đa của trạm thời tiết được bảo vệ bên trong một vỏ bọc hình cầu.)
    • Engineers inspected the radome for any signs of damage after the hailstorm. (Các kỹ sư đã kiểm tra vỏ bọc ra-đa để tìm dấu hiệu hư hỏng sau trận mưa đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radome" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hàng không, quân sự, viễn thông khí tượng.
  • Vật liệu chế tạo radome phải tính chất "trong suốt" với tần số sóngtuyến cụ thể hệ thống ra-đa sử dụng để đảm bảo hiệu suất hoạt động.
Biến thể từ gần giống
  • Radar dome: Cụm từ đầy đủ, đồng nghĩa với "radome". Đây từ ghép của "radar" (ra-đa) "dome" (mái vòm).
  • Antenna cover: Vỏ bọc ăng-ten (nghĩa rộng hơn, có thể không dành riêng cho ra-đa).
  • Nose cone (trên máy bay): Phần mũi hình nón, trên một số máy bay có thể chứa ra-đa được bao bọc bởi một radome.
Từ đồng nghĩa
  • Radar housing: Vỏ bọc, buồng chứa ra-đa.
  • Antenna radome: Vỏ bọc ăng-ten ra-đa (nhấn mạnh chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

radome

A white radome protects the radar equipment on the ship's deck.

danh từ
  1. mái che máy rađa (trên máy bay)